沖積堤

trùng tích đê

Hán Việt: trùng tích đê

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tích) + (đê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沖積堤 hōngjīdī n. alluvial dam M:¹tiáo