沖積礦 trùng tích quáng Hán Việt: trùng tích quáng Tổng quan lớp sỏi cát có vàng Cấu tạo: 沖 (trùng) + 積 (tích) + 礦 (quáng)Hán Việttrùng tích quángCấu tạo沖 + 積 + 礦 · trùng + tích + quáng nghĩa thành phần: trùng + tích + quáng Nghĩa ViệtCihui lớp sỏi cát có vàng