沖繩人

Chōngshéng rén trùng thằng nhân

Hán Việt: trùng thằng nhân · Pinyin: Chōngshéng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (thằng) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Okinawan