沖繩島

chōng shéng dǎo trùng thằng đảo

Hán Việt: trùng thằng đảo · Pinyin: chōng shéng dǎo

Tổng quan

Đảo Okinawa

Cấu tạo: (trùng) + (thằng) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đảo Okinawa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 島名。位於琉球群島中部,西瀕東海,東臨太平洋,以那霸為首府。平均寬十公里,長一百餘公里,面積約一千二百平方公里,是琉球群島中的第一大島。盛產蔗糖、鳳梨,漁產豐富,觀光業發達。美軍在島上設有嘉手納、那霸、普天間等空軍基地,為美軍在西太平洋重要的軍事基地。

Eng

  • CC-CEDICT Okinawa Island
  • Cihui Okinawa Island