沖銷賬目

trùng tiêu trướng mục

Hán Việt: trùng tiêu trướng mục

Tổng quan

Cấu tạo: (trùng) + (tiêu) + (trướng) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 衝銷賬目 hōngxiāo zhàngmù n. revenues and expenditures offset each other