衝鋒槍
xung phong thương
Hán Việt: xung phong thương · Pinyin: chōng fēng qiāng
Tổng quan
súng tiểu liên
Nghĩa
Việt
- Cihui súng tiểu liên
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 武器名。一種單人使用的自動武器,操作靈便,用於近戰和衝鋒,可連發或單發射擊。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 通常指双手握持,发射手枪弹的自动枪械。短小轻便,枪托一般可伸缩或折叠。火力凶猛,战斗射速为每分钟100~120发。在200米内有良好的杀伤效力,适于在近战和冲击时使用。
Eng
- CC-CEDICT submachine gun
- Cihui submachine gun