衝風破浪
xung phong phá lãng
Hán Việt: xung phong phá lãng · Pinyin: chōng fēng pò làng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容在水道中迅猛前进。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容在水道中迅猛前进。
Hán Việt: xung phong phá lãng · Pinyin: chōng fēng pò làng