衝駝子 chōng tuó zi · xung đà tử Hán Việt: xung đà tử · Pinyin: chōng tuó zi Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 駝 (đà) + 子 (tử)Pinyinchōng tuó ziHán Việtxung đà tửCấu tạo衝 + 駝 + 子 · xung + đà + tử nghĩa thành phần: xung + đà + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓以虚语欺人。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓以虚语欺人。