衝鳥礁 chōng niǎo jiāo · xung điểu tiều Hán Việt: xung điểu tiều · Pinyin: chōng niǎo jiāo Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 鳥 (điểu) + 礁 (tiều)Pinyinchōng niǎo jiāoHán Việtxung điểu tiềuCấu tạo衝 + 鳥 + 礁 · xung + điểu + tiều nghĩa thành phần: xung + điểu + tiều