衝龍玉 chōng lóng yù · xung long ngọc Hán Việt: xung long ngọc · Pinyin: chōng lóng yù Tổng quan Cấu tạo: 衝 (xung) + 龍 (long) + 玉 (ngọc)Pinyinchōng lóng yùHán Việtxung long ngọcCấu tạo衝 + 龍 + 玉 · xung + long + ngọc nghĩa thành phần: xung + long + ngọc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"冲龙玉"; 鼻神。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲龙玉"。 2.鼻神。