决定思 quyết định tư Hán Việt: quyết định tư Tổng quan quyết định tư (術語)三思之一。作事而決定思想也。☸ Cấu tạo: 决 (quyết) + 定 (định) + 思 (tư)Hán Việtquyết định tưCấu tạo决 + 定 + 思 · quyết + định + tư nghĩa thành phần: quyết + định + tư Nghĩa ViệtCihui quyết định tư (術語)三思之一。作事而決定思想也。☸