决定权

quyết định quyền

Hán Việt: quyết định quyền

Tổng quan

quyết đính quyền/quyết định quyền: quyền quyết định; quyền quyết định

新华 · Tân Hoa Đại lục

會議席上有二種意見,而又正反同數時,議長或主席加入裁決投票的權力。

Cấu tạo: 決 (quyết) + 定 (định) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền quyết định
  • Tần suất từ quyết đính quyền/quyết định quyền: quyền quyết định; quyền quyết định
  • Biên soạn 決定權 uédìngquán n. decision-making power

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sayso

Eng

  • Cihui 決定權 uédìngquán n. decision-making power
  • Tần suất từ 決定權 uédìngquán n. decision-making power

Từ liên quan

Gần nghĩa

决定性 · 决定的 · 决定簇 · 决定者 · 决定论 · 決定住 · 決定信 · 決定思