決定權

quyết định quyền

Hán Việt: quyết định quyền

Tổng quan

quyền quyết định

Cấu tạo: (quyết) + (định) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quyền quyết định

Eng

  • Cihui 決定權 uédìngquán n. decision-making power