决斗场

quyết đấu tràng

Hán Việt: quyết đấu tràng

Tổng quan

bãi chiến trường

Cấu tạo: 決 (quyết) + 鬥 (đấu) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sân quyết đấu
  • Tần suất từ bãi chiến trường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi field of honour

Eng

  • Tần suất từ field of honour

Từ liên quan

Gần nghĩa

决斗者 · 决斗 · 決鬥 · 决斗挑战书 · 斗场 · 鬥場 · 决斗断讼法