決明素 quyết minh tố Hán Việt: quyết minh tố Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 明 (minh) + 素 (tố)Hán Việtquyết minh tốCấu tạo決 + 明 + 素 · quyết + minh + tố nghĩa thành phần: quyết + minh + tố Nghĩa EngCihui obtusin