決浮雲 jué fú yún · quyết phù vân Hán Việt: quyết phù vân · Pinyin: jué fú yún Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 浮 (phù) + 雲 (vân)Pinyinjué fú yúnHán Việtquyết phù vânCấu tạo決 + 浮 + 雲 · quyết + phù + vân nghĩa thành phần: quyết + phù + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 截断浮云。常用以形容宝剑之威力。Tân Hoa Tự Điển 1.截断浮云。常用以形容宝剑之威力。