決然
quyết nhiên
Hán Việt: quyết nhiên · Pinyin: jué rán
Tổng quan
kiên quyết: dứt khoát/tất nhiên/nhất định
Nghĩa
Việt
- Cihui kiên quyết: dứt khoát/tất nhiên/nhất định
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉形容很坚决毅然~ㄧ~返回; 必然;一定东张西望,道听途说,~得不到什么完全的知识。
- Tân Hoa Tự Điển 〈书〉①形容很坚决毅然~ㄧ~返回。②必然;一定东张西望,道听途说,~得不到什么完全的知识。
Eng
- Cihui 決然 juérán adv. <wr.> resolutely; decidedly