決癰潰疽

jué yōng kuì jū quyết ung hội thư

Hán Việt: quyết ung hội thư · Pinyin: jué yōng kuì jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quyết) + (ung) + (hội) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痈:疮;溃:破;疽:痈疽。疮痈破开了。比喻事情的症结得到解决。