决策人

quyết sách nhân

Hán Việt: quyết sách nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 決 (quyết) + 策 (sách) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người quyết định
  • Biên soạn 決策人 uécèrén n. policy maker; decision-maker M:ge/¹míng/²wèi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi decision-maker

Eng

  • Cihui 決策人 uécèrén n. policy maker; decision-maker M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ 決策人 uécèrén n. policy maker; decision-maker M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

决策树 · 决策者 · 决策 · 决策论 · 決策表 · 决策千里 · 决策当局 · 决策机关