決勝期 quyết thắng kì Hán Việt: quyết thắng kì Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 勝 (thắng) + 期 (kì)Hán Việtquyết thắng kìCấu tạo決 + 勝 + 期 · quyết + thắng + kì nghĩa thành phần: quyết + thắng + kì Nghĩa EngCihui 決勝期 uéshèngqī n. time for determining the final victory