決計
quyết kế
Hán Việt: quyết kế · Pinyin: jué jì
Tổng quan
quyết định: nhất định/ chắc chắn/quyết/chắc chắn
Nghĩa
Việt
- Cihui quyết định: nhất định/ chắc chắn/quyết/chắc chắn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示主意已定无论如何,我~明天就走; 表示肯定的判断这样办~没错儿。
- Tân Hoa Tự Điển ①表示主意已定无论如何,我~明天就走。②表示肯定的判断这样办~没错儿。
Eng
- Cihui 決計 juéjì v. decide; make up one's mind ◆adv. definitely; certainly