決賽權 quyết tái quyền Hán Việt: quyết tái quyền Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 賽 (tái) + 權 (quyền)Hán Việtquyết tái quyềnCấu tạo決 + 賽 + 權 · quyết + tái + quyền nghĩa thành phần: quyết + tái + quyền Nghĩa EngCihui 決賽權 uésàiquán n. <sport> qualification for finals