決驟 jué zhòu · quyết sậu Hán Việt: quyết sậu · Pinyin: jué zhòu Tổng quan Cấu tạo: 決 (quyết) + 驟 (sậu)Pinyinjué zhòuHán Việtquyết sậuCấu tạo決 + 驟 · quyết + sậu nghĩa thành phần: quyết + sậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迅速奔跑; 比喻放纵不羁。Tân Hoa Tự Điển 1.迅速奔跑。 2.比喻放纵不羁。 Từ liên quan Từ trái nghĩa漫步