冶煉條件 yě liàn tiáo jiàn · dã luyện điều kiện Hán Việt: dã luyện điều kiện · Pinyin: yě liàn tiáo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 冶 (dã) + 煉 (luyện) + 條 (điều) + 件 (kiện)Pinyinyě liàn tiáo jiànHán Việtdã luyện điều kiệnCấu tạo冶 + 煉 + 條 + 件 · dã + luyện + điều + kiện nghĩa thành phần: dã + luyện + điều + kiện