冶金學者

yě jīn xué zhě dã kim học giả

Hán Việt: dã kim học giả · Pinyin: yě jīn xué zhě

Tổng quan

nhà luyện kim

Cấu tạo: (dã) + (kim) + (học) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà luyện kim

ja

  • JMdict metallurgist