冶金工业

yě jīn gōng yèdã kim công nghiệp

Hán Việt: dã kim công nghiệp · Pinyin: yě jīn gōng yè

Tổng quan

Cấu tạo: 冶 (dã) + 金 (kim) + 工 (công) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công nghiệp luyện kim

Đức

  • Handedict Hüttenindustrie

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶金学的 · 冶金学者 · 工业主义 · 工业园区 · 工业大学 · 工业学校 · 工业成品 · 工业技术