冶金术

yě jīn shùdã kim thuật

Hán Việt: dã kim thuật · Pinyin: yě jīn shù

Tổng quan

sự luyện kim; nghề luyện kim, môn luyện kim

Cấu tạo: 冶 (dã) + 金 (kim) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luyện kim thuật
  • Google Alex v6 thuật luyện kim
  • Biên soạn metallurgy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi metallurgy

Eng

  • Cihui 冶金術 ějīnshù n. metallurgy

Đức

  • Handedict Metallurgie

Từ liên quan

Gần nghĩa

冶金学 · 冶金家 · 冶金 · 冶金学的 · 冶金学者 · 冶金匠 · 冶金工业 · 冶金焦炭