冶金術

yě jīn shù dã kim thuật

Hán Việt: dã kim thuật · Pinyin: yě jīn shù

Tổng quan

sự luyện kim; nghề luyện kim, môn luyện kim

Cấu tạo: (dã) + (kim) + (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự luyện kim; nghề luyện kim, môn luyện kim

Eng

  • Cihui 冶金術 ějīnshù n. metallurgy