冷不丁

lěng bu dīng lãnh bất đinh

Hán Việt: lãnh bất đinh · Pinyin: lěng bu dīng

Tổng quan

đột nhiên | bất ngờ

Cấu tạo: (lãnh) + (bất) + (đinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đột nhiên | bất ngờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 毫無防備、突然。如:「我找了他半天,他卻冷不丁的在我家出現。」也作「冷不防」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 〈方〉冷不防~吓了一跳。

Eng

  • CC-CEDICT suddenly|by surprise
  • Cihui suddenly; by surprise