冷低壓 lãnh đê áp Hán Việt: lãnh đê áp Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 低 (đê) + 壓 (áp)Hán Việtlãnh đê ápCấu tạo冷 + 低 + 壓 · lãnh + đê + áp nghĩa thành phần: lãnh + đê + áp Nghĩa EngCihui 冷低壓 ěngdīyā n. cold cyclone