冷作工 lãnh tác công Hán Việt: lãnh tác công Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 作 (tác) + 工 (công)Hán Việtlãnh tác côngCấu tạo冷 + 作 + 工 · lãnh + tác + công nghĩa thành phần: lãnh + tác + công Nghĩa EngCihui 冷作工 ěngzuògōng n. construction steel