冷光源 lěng guāng yuán · lãnh quang nguyên Hán Việt: lãnh quang nguyên · Pinyin: lěng guāng yuán Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 光 (quang) + 源 (nguyên)Pinyinlěng guāng yuánHán Việtlãnh quang nguyênCấu tạo冷 + 光 + 源 · lãnh + quang + nguyên nghĩa thành phần: lãnh + quang + nguyên