冷光燈

lěng guāng dēng lãnh quang đăng

Hán Việt: lãnh quang đăng · Pinyin: lěng guāng dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (quang) + (đăng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷光燈 ěngguāngdēng n. cold-light bulb