冷冻机

lěng dòng jīlãnh đống ki

Hán Việt: lãnh đống ki · Pinyin: lěng dòng jī

Tổng quan

tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 凍 (đống) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy làm lạnh
  • Google Alex v6 tủ ướp lạnh
  • Tần suất từ tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
  • Biên soạn refrigerator; freezer M:¹tái

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi refrigerator

Eng

  • JMdict refrigerator
  • JMdict freezer
  • Cihui 冷凍機 ěngdòngjī* n. refrigerator; freezer M:¹tái
  • Tần suất từ n. refrigerator; freezer M:¹tái

Đức

  • Handedict Kältemaschine (S, Tech)

ja

  • JMdict 冷凍機(れいとうき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷冻剂 · 冷冻库 · 冷冻柜 · 冷冻的 · 冷冻 · 冷冻治疗 · 冷冻用的 · 冷冻机厂