冷凍機
lãnh đống ki
Hán Việt: lãnh đống ki · Pinyin: lěng dòng jī
Tổng quan
tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ ướp lạnh, phòng ướp lạnh
Eng
- Cihui 冷凍機 ěngdòngjī* n. refrigerator; freezer M:¹tái
ja
- JMdict refrigerator|freezer