冷加工

lěng jiā gōng lãnh gia công

Hán Việt: lãnh gia công · Pinyin: lěng jiā gōng

Tổng quan

gia công nguội。指對在常溫下的金屬進行加工。

Cấu tạo: (lãnh) + (gia) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gia công nguội。指對在常溫下的金屬進行加工。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 金屬塑性加工時,其溫度如在再結晶溫度以下者,稱為「冷加工」。而此再結晶溫度乃依金屬的種類而異,可改造金屬的硬度、強度、密度、電阻等機械性質。也稱為「常溫加工」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对在常温下的金属进行加工。

Eng

  • Cihui 冷加工 ěngjiāgōng n. <mach.> cold working