冷却塔

lěng què tǎlãnh khước tháp

Hán Việt: lãnh khước tháp · Pinyin: lěng què tǎ

Tổng quan

tháp giải nhiệt

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháp làm lạnh
  • Google Alex v6 tháp làm mát

Eng

  • JMdict cooling tower
  • Cihui cooling tower

Đức

  • Handedict Kühlturm

ja

  • JMdict 冷却塔(れいきゃくとう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷却剂 · 冷却器 · 冷却水 · 冷却的 · 冷却 · 冷却机 · 冷却板 · 冷却段