冷卻塔

lěng què tǎ lãnh khước tháp

Hán Việt: lãnh khước tháp · Pinyin: lěng què tǎ

Tổng quan

tháp giải nhiệt

Cấu tạo: (lãnh) + (khước) + (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháp giải nhiệt

Eng

  • CC-CEDICT cooling tower
  • Cihui cooling tower

ja

  • JMdict cooling tower