冷卻機 lěng què jī · lãnh khước ki Hán Việt: lãnh khước ki · Pinyin: lěng què jī Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 機 (ki)Pinyinlěng què jīHán Việtlãnh khước kiCấu tạo冷 + 卻 + 機 · lãnh + khước + ki nghĩa thành phần: lãnh + khước + ki