冷却水

lěng què shuǐlãnh khước thủy

Hán Việt: lãnh khước thủy · Pinyin: lěng què shuǐ

Tổng quan

nước làm mát (trong lò phản ứng)

Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nước làm mát

Eng

  • JMdict coolant
  • Cihui cooling water (in a reactor)

Đức

  • Handedict Kühlwasser

ja

  • JMdict 冷却水(れいきゃくすい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冷却剂 · 冷却器 · 冷却塔 · 冷却的 · 冷却 · 冷却水导管 · 冷却水循环 · 冷却水系统