冷卻輥架 lěng què gǔn jià Pinyin: lěng què gǔn jià Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 卻 (khước) + 輥 + 架 (giá)Pinyinlěng què gǔn jiàCấu tạo冷 + 卻 + 輥 + 架