冷古丁

lěng gǔ dīng lãnh cổ đinh

Hán Việt: lãnh cổ đinh · Pinyin: lěng gǔ dīng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (cổ) + (đinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冷丁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.冷丁。