冷嘲热谑 lěng cháo rè nüè · lãnh trào nhiệt hước Hán Việt: lãnh trào nhiệt hước · Pinyin: lěng cháo rè nüè Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 嘲 (trào) + 热 (nhiệt) + 谑 (hước)Pinyinlěng cháo rè nüèHán Việtlãnh trào nhiệt hướcCấu tạo冷 + 嘲 + 热 + 谑 · lãnh + trào + nhiệt + hước nghĩa thành phần: lãnh + trào + nhiệt + hước