冷嘲热谑

lěng cháo rè nüè lãnh trào nhiệt hước

Hán Việt: lãnh trào nhiệt hước · Pinyin: lěng cháo rè nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (trào) + (nhiệt) + (hước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謔,戲謔、諷刺。「冷嘲熱謔」即「冷嘲熱諷」。見「冷嘲熱諷」條。01.《二十年目睹之怪現狀》第二○回:「神出鬼沒母子動身,冷嘲熱謔世伯受窘。」