冷子管 lãnh tử quản Hán Việt: lãnh tử quản Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 子 (tử) + 管 (quản)Hán Việtlãnh tử quảnCấu tạo冷 + 子 + 管 · lãnh + tử + quản nghĩa thành phần: lãnh + tử + quản Nghĩa EngCihui kryotron