冷孤丁
lãnh cô đinh
Hán Việt: lãnh cô đinh · Pinyin: lěng gū dīng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒提防、突然。如:「冷孤丁跳出一隻青蛙來,害我嚇了一大跳。」也作「冷不防」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 冷丁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.冷丁。
Hán Việt: lãnh cô đinh · Pinyin: lěng gū dīng