冷密封 lěng mì fēng · lãnh mật phong Hán Việt: lãnh mật phong · Pinyin: lěng mì fēng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 密 (mật) + 封 (phong)Pinyinlěng mì fēngHán Việtlãnh mật phongCấu tạo冷 + 密 + 封 · lãnh + mật + phong nghĩa thành phần: lãnh + mật + phong