冷峻地 lěng jùn de · lãnh tuấn địa Hán Việt: lãnh tuấn địa · Pinyin: lěng jùn de Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 峻 (tuấn) + 地 (địa)Pinyinlěng jùn deHán Việtlãnh tuấn địaCấu tạo冷 + 峻 + 地 · lãnh + tuấn + địa nghĩa thành phần: lãnh + tuấn + địa