冷巷 lãnh hạng Hán Việt: lãnh hạng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 巷 (hạng)Hán Việtlãnh hạngCấu tạo冷 + 巷 · lãnh + hạng nghĩa thành phần: lãnh + hạng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 僻靜的小巷。唐.白居易〈題新居寄元八〉詩:「冷巷閉門無客到,暖簷移榻向陽眠。」EngCihui 冷巷 ěngxiàng n. deserted alleyways Từ liên quan Từ đồng nghĩa小巷