冷幽默

lěng yōu mò lãnh u mặc

Hán Việt: lãnh u mặc · Pinyin: lěng yōu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (u) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用貌似庄重的形式或在不经意间表现出的幽默。