冷莊子 lãnh trang tử Hán Việt: lãnh trang tử Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 莊 (trang) + 子 (tử)Hán Việtlãnh trang tửCấu tạo冷 + 莊 + 子 · lãnh + trang + tử nghĩa thành phần: lãnh + trang + tử Nghĩa EngCihui 冷莊子 ěngzhuāngzi p.w. <topo.> restaurant serving mainly cold food