冷心腸

lãnh tâm tràng

Hán Việt: lãnh tâm tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (lãnh) + (tâm) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 冷心腸 ěngxīncháng s.v. coldhearted; heartless