冷心腸 lãnh tâm tràng Hán Việt: lãnh tâm tràng Tổng quan Cấu tạo: 冷 (lãnh) + 心 (tâm) + 腸 (tràng)Hán Việtlãnh tâm tràngCấu tạo冷 + 心 + 腸 · lãnh + tâm + tràng nghĩa thành phần: lãnh + tâm + tràng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 冷酷無情。《紅樓夢》第五七回:「別說他是個實心的傻孩子,便是冷心腸的大人也要傷心。」EngCihui 冷心腸 ěngxīncháng s.v. coldhearted; heartless